menu_book
見出し語検索結果 "không thể tin nổi" (1件)
không thể tin nổi
日本語
フ信じられないほど
Giới lãnh đạo 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
swap_horiz
類語検索結果 "không thể tin nổi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "không thể tin nổi" (2件)
Giới lãnh đạo Iran 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
イランの指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
Giới lãnh đạo 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)