translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "không thể tin nổi" (1件)
không thể tin nổi
日本語 信じられないほど
Giới lãnh đạo 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "không thể tin nổi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "không thể tin nổi" (2件)
Giới lãnh đạo Iran 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
イランの指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
Giới lãnh đạo 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)